Kích Thước Cơ Bản Của Xe Nâng Hiệp Phát

xenanghiepphat

Thành Viên

Các Thông Số Kích Thước Cơ Bản Và Ý Nghĩa Kỹ Thuật​

Khi thiết kế nhà xưởng, quy hoạch hệ thống kệ chứa hàng (Racking System) hoặc lựa chọn xe nâng, việc nắm rõ các chỉ số kích thước tiêu chuẩn của xe nâng là yếu tố quyết định. Lựa chọn sai thông số kích thước có thể dẫn đến việc xe không di chuyển được trong lối đi (Aisle), va chạm khung kệ hoặc không chui vừa cửa kho, container.

Xem thêm: https://xenanghiepphat.com/sua-chua-xe-nang-binh-duong

Dịch vụ sửa chữa xe nâng tại Bình Dương


Dưới đây là các thông số kích thước cốt lõi và ý nghĩa vận hành thực tế của từng chỉ số:

[CÁC KÍCH THƯỚC CƠ BẢN CỦA XE NÂNG]

┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
【Kích Thước Tổng Thể】 【Chiều Cao & Nâng】 【Bán Kính & Lối Đi】
• Dài x Rộng x Cao • Chiều cao nâng tối đa • Bán kính quay min (Wa)
• Chiều dài đến mặt càng (L1) • Chiều cao khung hạ (H1) • Lối đi vuông góc (Ast)
• Chiều rộng tổng thể (B1) • Chiều cao khung nâng (H3) • Khoảng sáng gầm (m1)

1. Ý Nghĩa Chi Tiết Của Từng Thông Số Kích Thước​

  1. Chiều Dài Tổng Thể Đến Mặt Càng (Overall Length to Face of Forks - $L_1$):
    • Là khoảng cách từ đuôi xe (đối trọng) đến mặt trước của càng nâng (chưa tính chiều dài lưỡi càng). Chỉ số này quyết định độ gọn gàng của xe khi di chuyển.
  2. Chiều Rộng Tổng Thể (Overall Width - $B_1$):
    • Độ rộng lớn nhất của xe nâng (thường đo ở khoảng cách 2 mép ngoài của lốp xe hoặc khung gá). Quyết định độ hẹp của lối đi mà xe có thể lọt qua.
  3. Chiều Cao Khung Nâng Khi Hạ Thấp (Overall Lowered Height - $H_1$):
    • Khoảng cách từ mặt đất đến điểm cao nhất của khung nâng khi nấc nâng ở vị trí thấp nhất. Thông số này cực kỳ quan trọng để xác định xe có chui vừa cửa kho, cửa container ($2.2\text{ m} - 2.3\text{ m}$) hay không.
  4. Chiều Cao Nâng Tối Đa (Max Lift Height - $H_3$):
    • Khoảng cách từ mặt đất lên đến mặt trên của càng nâng khi vươn cao hết cỡ. Quyết định chiều cao tầng kệ cao nhất mà xe có thể xếp dỡ hàng.
  5. Chiều Cao Khung Nâng Khi Mở Rộng Tối Đa (Overall Extended Height - $H_4$):
    • Khoảng cách từ mặt đất lên đến điểm cao nhất của khung nâng (hoặc giá tựa hàng) khi vươn cao tối đa. Cần lưu ý chỉ số này để tránh va chạm với trần nhà xưởng, hệ thống đèn, pccc.
  6. Bán Kính Quay Tối Thiểu (Minimum Turning Radius - $W_a$):
    • Bán kính của đường tròn nhỏ nhất mà đuôi xe quét qua khi quay đầu $360^\circ$. Bán kính càng nhỏ thì xe càng linh hoạt trong không gian hẹp.
  7. Chiều Cao Cabin / Giá Bảo Vệ Tài Xế (Overhead Guard Height - $H_6$):
    • Khoảng cách từ mặt đất đến đỉnh khung bảo vệ cabin tài xế.
  8. Khoảng Sáng Gầm Xe (Ground Clearance - $m_1$):
    • Khoảng cách từ mặt đất đến điểm thấp nhất dưới gầm xe (thường là dưới gầm cầu xe hoặc khung nâng). Gầm cao giúp xe dễ vượt qua gờ giảm tốc, dốc ramp.

Dịch Vụ Xe Nâng Hiệp Phát – Tư Vấn & Cung Cấp Xe Nâng Chuẩn Kích Thước Kho Bãi​

Sửa chữa xe nâng uy tín tại Bình Dương


Mỗi không gian kho hàng có cấu trúc trần, cửa và kệ chứa hàng hoàn toàn khác nhau. Xe Nâng Hiệp Phát tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên khảo sát, tư vấn và cung cấp các dòng xe nâng dầu, xe nâng điện, xe nâng Reach Truck tối ưu hóa theo kích thước kho của khách hàng.

Cam kết giá trị từ Xe Nâng Hiệp Phát:

  • Khảo sát hạ tầng miễn phí: Kỹ thuật viên của Xe Nâng Hiệp Phát đến tận nhà xưởng đo đạc cửa kho, chiều cao trần, khoảng cách kệ để tư vấn dòng xe nâng có thông số kích thước khớp $100\%$.
  • Kho xe phong phú chủng loại: Sẵn có các dòng xe nâng khung chui container (Chui công 2 tầng/3 tầng), xe nâng Reach Truck cho lối đi hẹp ($2.4\text{ m} - 2.8\text{ m}$), xe nâng điện đứng lái nhỏ gọn.
  • Cung cấp từ các thương hiệu hàng đầu: Nhập khẩu trực tiếp xe nâng Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi, Nichiyu, Heli, Hangcha... đầy đủ giấy tờ kiểm định.
Bảo dưỡng phụ tùng xe nâng tại Bình Dương


Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kích thước tiêu chuẩn của các dòng xe nâng ngồi lái (Dầu/Điện) phổ biến từ 1.5 tấn đến 5 tấn để doanh nghiệp tham khảo quy hoạch.

(Lưu ý: Các thông số dưới đây là giá trị trung bình tiêu chuẩn, có thể chênh lệch nhẹ $2 - 5\text{ cm}$ tùy theo từng hãng sản xuất như Toyota, Komatsu hay Heli).

Bảng Thông Số Kích Thước Xe Nâng Dầu / Điện Ngồi Lái Tiêu Chuẩn​

Thông Số Kỹ ThuậtXe Nâng 1.5 TấnXe Nâng 2.5 TấnXe Nâng 3.0 TấnXe Nâng 5.0 Tấn
Chiều dài không càng ($L_1$)$2.240 - 2.280\text{ mm}$$2.550 - 2.600\text{ mm}$$2.700 - 2.750\text{ mm}$$3.150 - 3.250\text{ mm}$
Chiều rộng tổng thể ($B_1$)$1.070 - 1.090\text{ mm}$$1.150 - 1.170\text{ mm}$$1.220 - 1.250\text{ mm}$$1.450 - 1.500\text{ mm}$
Chiều cao khung hạ ($H_1$)$1.995 - 2.000\text{ mm}$$1.995 - 2.050\text{ mm}$$2.050 - 2.100\text{ mm}$$2.250 - 2.300\text{ mm}$
Chiều cao nâng chuẩn ($H_3$)$3.000\text{ mm}$$3.000\text{ mm}$$3.000\text{ mm}$$3.000\text{ mm}$
Chiều cao Cabin ($H_6$)$2.040 - 2.070\text{ mm}$$2.070 - 2.110\text{ mm}$$2.090 - 2.130\text{ mm}$$2.230 - 2.250\text{ mm}$
Bán kính quay ($W_a$)$1.950 - 2.000\text{ mm}$$2.240 - 2.300\text{ mm}$$2.400 - 2.450\text{ mm}$$2.800 - 2.900\text{ mm}$
Chiều dài càng nâng chuẩn ($l$)$920 - 1.070\text{ mm}$$1.070\text{ mm}$$1.070 - 1.220\text{ mm}$$1.220\text{ mm}$
Lối đi vuông góc min ($A_{st}$)$3.500 - 3.700\text{ mm}$$3.900 - 4.100\text{ mm}$$4.100 - 4.300\text{ mm}$$4.600 - 4.800\text{ mm}$

So Sánh Kích Thước Theo Dòng Xe Vận Hành Trong Kho​

  • Xe nâng Reach Truck (Đứng lái / Ngồi lái kho hẹp):
    • Bán kính quay $W_a$ cực nhỏ: chỉ từ $1.600 - 1.800\text{ mm}$.
    • Chiều rộng xe: $1.000 - 1.270\text{ mm}$.
    • Yêu cầu lối đi quay kệ ($A_{st}$): Chỉ cần từ $2.700 - 2.900\text{ mm}$, giúp tiết kiệm $35\%$ diện tích kho bãi.
  • Xe nâng Pallet Stacker (Đi bộ / Bệ đứng lái):
    • Thiết kế siêu nhỏ gọn, lối đi hoạt động chỉ từ $2.100 - 2.400\text{ mm}$, chiều cao nâng lên tới $4.5 - 5.5\text{ m}$.
Xem thêm: Phân Tích Bản Chất Kỹ Thuật, Vai Trò & Dấu Hiệu Cần Sửa Lọc Gió Xe Xúc Lật
Xem thêm: Công Thức Tính Chiều Rộng Lối Đi Xe Nâng (Right Angle Aisle Width - Ast)
 
Sửa lần cuối:

Hổ Trợ Cài Đặt Phần Mềm Máy Tính Online

Danh sách các Website diễn đàn rao vặt

Top